Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抑塞

yìsè
Nghĩa tiếng Việtkìm nén; u uất
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kìm nén
  2. 2 u uất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập