Từ ghép
抓功夫
Nghĩa tiếng Việttận dụng tối đa thời gian; tìm chút thời gian; tìm đủ thời gian
- 3 chữ
- 16 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 tận dụng tối đa thời gian
- 2 tìm chút thời gian
- 3 tìm đủ thời gian
- 4 (cũng là 抓工夫)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.