抓地力Từ ghép抓地力zhuādìlìNghĩa tiếng Việtđộ bám3 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 độ bámPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.抓[co]bắt; nắm; túmTrang chữ →地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →