Từ ghép
抓工夫
Nghĩa tiếng Việttận dụng tối đa thời gian; tìm chút thời gian rảnh; tìm đủ thời gian
- 3 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 tận dụng tối đa thời gian
- 2 tìm chút thời gian rảnh
- 3 tìm đủ thời gian
- 4 (cũng là 抓功夫)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.