Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抗组胺

Phồn thể: [抗組胺]
kàngzǔ'àn
Nghĩa tiếng Việtkháng histamine
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 kháng histamine

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập