Từ ghép
折枝
Nghĩa
- 1 xoa bóp
- 2 cành bị gãy
- 3 cành nhánh
- 4 bẻ gãy nhành (ví dụ: việc tốn rất ít công sức)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.