Houzii
← Từ điển
Từ ghép

折枝

zhézhī
Nghĩa tiếng Việtxoa bóp; cành bị gãy; cành nhánh
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xoa bóp
  2. 2 cành bị gãy
  3. 3 cành nhánh
  4. 4 bẻ gãy nhành (ví dụ: việc tốn rất ít công sức)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập