Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抚养权

Phồn thể: [撫養權]
fǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎngquánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquyền nuôi dưỡng (con cái, v.v.)
  • 3 chữ
  • 22 nét