Từ ghép
抚慰金
Phồn thể: [撫慰金]Nghĩa tiếng Việttiền trợ cấp hoặc khoản chi trả một lần cho người bị thương hoặc gia đình người đã mất
- 3 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 tiền trợ cấp hoặc khoản chi trả một lần cho người bị thương hoặc gia đình người đã mất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.