Từ ghép
抛媚眼
Phồn thể: [拋媚眼]Nghĩa tiếng Việtném ánh mắt đưa tình hoặc quyến rũ với ai đó (đặc biệt là phụ nữ)
- 3 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 ném ánh mắt đưa tình hoặc quyến rũ với ai đó (đặc biệt là phụ nữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.