Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抠图

Phồn thể: [摳圖]
kōutú
Nghĩa tiếng Việt(xử lý hình ảnh) tách vật thể tiền cảnh khỏi nền; tách nền hình ảnh
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (xử lý hình ảnh) tách vật thể tiền cảnh khỏi nền; tách nền hình ảnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập