Chữ Hán
抠
Nghĩađào; móc; cào (bằng ngón tay hoặc vật nhọn); chạm khắc; cắt; nghiên cứu tỉ mỉ
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtkhua
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- Âm Hán Việt: khuađào; móc; cào (bằng ngón tay hoặc vật nhọn); chạm khắc; cắt; nghiên cứu tỉ mỉ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 区
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 区qū[khu]khu vực; vùng; quận
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 区
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.