Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抠门

Phồn thể: [摳門]
kōumén
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) keo kiệt
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) keo kiệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập