Houzii
← Từ điển
Từ ghép

护理学

Phồn thể: [護理學]
hùlǐxué
Nghĩa tiếng Việtngành điều dưỡng
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 ngành điều dưỡng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập