Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报检

Phồn thể: [報檢]
bàojiǎn
Nghĩa tiếng Việtkiểm tra kiểm dịch
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 kiểm tra kiểm dịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập