Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报税单

Phồn thể: [報稅單]
bàoshuìdān
Nghĩa tiếng Việtkhai báo hải quan hoặc với nhân viên thuế
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 khai báo hải quan hoặc với nhân viên thuế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập