Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报税表

Phồn thể: [報稅表]
bàoshuìbiǎo
Nghĩa tiếng Việttờ khai thuế; mẫu khai thuế
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa