Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抱团

Phồn thể: [抱團]
bàotuán
Nghĩa tiếng Việtkết thành nhóm; hợp tác cùng nhau
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 kết thành nhóm; hợp tác cùng nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập