Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抱头鼠蹿

Phồn thể: [抱頭鼠躥]
bàotóushǔcuān
Nghĩa tiếng Việtche đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã; cũng viết 抱頭鼠竄|抱头鼠窜
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã
  2. 2 cũng viết 抱頭鼠竄|抱头鼠窜

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập