Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抱抱装

Phồn thể: [抱抱裝]
bàobàozhuāng
Nghĩa tiếng Việt"áo ôm" mặc bởi thành viên của Chiến dịch Ôm miễn phí (xem 抱抱团 (bàobàotuán))
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 "áo ôm" mặc bởi thành viên của Chiến dịch Ôm miễn phí (xem 抱抱团 (bàobàotuán))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập