Từ ghép
抻面
Phồn thể: [抻麵]Nghĩa
- 1 làm mì bằng cách kéo bột
- 2 mì kéo sợi bằng tay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.