Từ ghép
抽丝剥茧
Phồn thể: [抽絲剝繭]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: rút sợi tơ từ kén (thành ngữ); nghĩa bóng: làm sáng tỏ bí ẩn; lần theo manh mối một cách tỉ mỉ để cuối cùng hiểu rõ vấn đề
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: rút sợi tơ từ kén (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: làm sáng tỏ bí ẩn; lần theo manh mối một cách tỉ mỉ để cuối cùng hiểu rõ vấn đề
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.