抽水泵Từ ghép抽水泵chōushuǐbèngNghĩa tiếng Việtmáy bơm nước3 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 máy bơm nướcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.抽[trừu]rút ra; kéo ra từ giữa; gỡ bỏ một phần của toàn bộTrang chữ →水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →泵bơm (từ mượn)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →