Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

拄

zhǔ
Nghĩa tiếng Việtdựa vào; chống lên
Âm Hán Việtchủ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa