拆卸Từ ghép拆卸chāixièNghĩa tiếng Việttháo dỡ; tháo rời2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tháo dỡ; tháo rờiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.拆[sách]xé mở; tháo dỡ; xé raTrang chữ →卸dỡ; xuống; phá bỏTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →