Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拆家

chāijiā
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) kẻ buôn ma túy cấp thấp; (tiếng lóng) (vật nuôi) phá phách nhà cửa (vứt rác, cắn phá đồ đạc v.v.)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng) kẻ buôn ma túy cấp thấp
  2. 2 (tiếng lóng) (vật nuôi) phá phách nhà cửa (vứt rác, cắn phá đồ đạc v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập