Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拆开

Phồn thể: [拆開]
chāikāi
Nghĩa tiếng Việttháo dỡ; tháo rời; mở ra (thứ gì được niêm phong)
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tháo dỡ
  2. 2 tháo rời
  3. 3 mở ra (thứ gì được niêm phong)
  4. 4 tháo chỉ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập