Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拆鱼羹

Phồn thể: [拆魚羹]
chāiyúgēng
Nghĩa tiếng Việtcanh cá xé tay, đặc sản của Thuận Đức 顺德 (Shùndé)
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 canh cá xé tay, đặc sản của Thuận Đức 顺德 (Shùndé)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập