Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拇囊炎

mǔnángyán
Nghĩa tiếng Việtbệnh viêm bao ngón chân cái; chứng hallux valgus
  • 3 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 bệnh viêm bao ngón chân cái; chứng hallux valgus

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập