Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拈花惹草

niānhuārě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)cǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ngắt hoa dẫm cỏ (thành ngữ); nghĩa bóng: trăng hoa; thường xuyên lui tới kỹ viện
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: ngắt hoa dẫm cỏ (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: trăng hoa
  3. 3 thường xuyên lui tới kỹ viện
  4. 4 phóng túng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập