拉斐特Từ ghép拉斐特LāfěitèNghĩa tiếng ViệtLafayette3 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 LafayettePhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →斐phiên âm fei hoặc fi; (văn học) (hình thức ghép) giàu sự tao nhã văn chương; phi (chữ cái Hy Lạp Φφ)Trang chữ →特[đặc]đặc biệt; độc đáo; xuất sắcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →