Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拉法兰

Phồn thể: [拉法蘭]
Lāfǎlán
Nghĩa tiếng ViệtRaffarin, thủ tướng Pháp dưới thời Jacques Chirac
  • 3 chữ
  • 21 nét