Từ ghép
拉法兰
Phồn thể: [拉法蘭]Nghĩa
- 1 Raffarin, thủ tướng Pháp dưới thời Jacques Chirac
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.