Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拉稀

lāxī
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) bị tiêu chảy; rút lui; nhút nhát
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) bị tiêu chảy
  2. 2 rút lui
  3. 3 nhút nhát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập