Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拍卖商

Phồn thể: [拍賣商]
pāimàishāng
Nghĩa tiếng Việtngười điều khiển đấu giá; nhà đấu giá
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người điều khiển đấu giá
  2. 2 nhà đấu giá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập