Từ ghép
拍卖商
Phồn thể: [拍賣商]Nghĩa
- 1 người điều khiển đấu giá
- 2 nhà đấu giá
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.