Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拐卖

Phồn thể: [拐賣]
guǎimài
Nghĩa tiếng Việtbuôn người; bắt cóc và bán
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 buôn người
  2. 2 bắt cóc và bán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập