Từ ghép
拐弯儿
Phồn thể: [拐彎兒]Nghĩa
- 1 biến thể er hoá của 拐弯 (guǎiwān)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.