Từ ghép
拐弯处
Phồn thể: [拐彎處]Nghĩa
- 1 góc cua
- 2 khúc cong
- 3 chỗ ngoặt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.