Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拐弯处

Phồn thể: [拐彎處]
guǎiwānchù
Nghĩa tiếng Việtgóc cua; khúc cong; chỗ ngoặt
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa