Từ ghép
拐点
Phồn thể: [拐點]Nghĩa tiếng Việtbước ngoặt; điểm gãy; điểm uốn (toán học, điểm của một đường cong tại đó độ cong đổi dấu)
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bước ngoặt
- 2 điểm gãy
- 3 điểm uốn (toán học, điểm của một đường cong tại đó độ cong đổi dấu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.