Từ ghép
拔尖
Nghĩa tiếng Việtxuất sắc (thông tục); tự thúc đẩy để đứng lên hàng đầu
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xuất sắc (thông tục)
- 2 tự thúc đẩy để đứng lên hàng đầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.