Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拔尖儿

Phồn thể: [拔尖兒]
bájiānr
Nghĩa tiếng Việtxuất sắc (thông tục); tự thúc đẩy để đứng lên hàng đầu
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuất sắc (thông tục)
  2. 2 tự thúc đẩy để đứng lên hàng đầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập