Từ ghép
拖尾巴
Nghĩa tiếng Việtcản trở; là gánh nặng cho ai đó; chậm trễ hoàn thành công việc
- 3 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cản trở
- 2 là gánh nặng cho ai đó
- 3 chậm trễ hoàn thành công việc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.