Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拖延时间

Phồn thể: [拖延時間]
tuōyánshíjiān
Nghĩa tiếng Việttrì hoãn; câu giờ; cản trở
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa