Từ ghép
拖延时间
Phồn thể: [拖延時間]Nghĩa
- 1 trì hoãn
- 2 câu giờ
- 3 cản trở
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.