招魂幡Từ ghép招魂幡zhāohúnfānNghĩa tiếng Việtcờ gọi hồn3 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cờ gọi hồnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.招[chiêu]tuyển dụng; khiêu khích; vẫyTrang chữ →魂biến thể cũ của 魂 (hún)Trang chữ →幡biểu ngữTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →