Từ ghép
拜城县
Phồn thể: [拜城縣]Nghĩa tiếng ViệtBaicheng, huyện Baicheng ở Aksu 阿克苏地区 (Ākèsūdìqū), Tân Cương, phía tây
- 3 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 Baicheng, huyện Baicheng ở Aksu 阿克苏地区 (Ākèsūdìqū), Tân Cương, phía tây
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.