Houzii
← Từ điển
Từ ghép

持守

chíshǒu
Nghĩa tiếng Việtduy trì; tuân thủ; tuân theo (một điều răn, v.v.)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 duy trì
  2. 2 tuân thủ
  3. 3 tuân theo (một điều răn, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập