Từ ghép
挂彩
Phồn thể: [掛彩]Nghĩa tiếng Việttrang trí cho dịp lễ hội; bị thương trong chiến đấu
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trang trí cho dịp lễ hội
- 2 bị thương trong chiến đấu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.