Từ ghép
指南车
Phồn thể: [指南車]Nghĩa tiếng Việtmột loại la bàn cơ học được phát minh bởi Tổ Xung Chi 祖沖之|祖冲之
- 3 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 một loại la bàn cơ học được phát minh bởi Tổ Xung Chi 祖沖之|祖冲之
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.