Houzii
← Từ điển
Từ ghép

指指点点

Phồn thể: [指指點點]
zhǐzhǐdiǎndiǎn
Nghĩa tiếng Việtkhoa tay múa chân; chỉ ra; đổ lỗi
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 3 nghĩa