Từ ghép
指指点点
Phồn thể: [指指點點]Nghĩa
- 1 khoa tay múa chân
- 2 chỉ ra
- 3 đổ lỗi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.