Từ ghép
指摹
Nghĩa
- 1 dấu vân tay
- 2 dấu ngón tay
- 3 cũng viết 指模 (zhǐmó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.