Houzii
← Từ điển
Từ ghép

指摹

zhǐmó
Nghĩa tiếng Việtdấu vân tay; dấu ngón tay; cũng viết 指模 (zhǐmó)
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dấu vân tay
  2. 2 dấu ngón tay
  3. 3 cũng viết 指模 (zhǐmó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập