Houzii
← Từ điển
Từ ghép

按摩师

Phồn thể: [按摩師]
ànmóshī
Nghĩa tiếng Việtnhân viên mát-xa; chuyên viên trị liệu mát-xa
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 nhân viên mát-xa; chuyên viên trị liệu mát-xa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập