Từ ghép
按摩师
Phồn thể: [按摩師]Nghĩa
- 1 nhân viên mát-xa; chuyên viên trị liệu mát-xa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.