挎包Từ ghép挎包kuàbāoNghĩa tiếng Việtcặp; túi2 chữ14 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cặp2 túiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.挎mang (đặc biệt là vắt qua tay, vai hoặc bên hông)Trang chữ →包[bao]che phủ; gói; cầmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →